FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Ipswich Town, 03h15 ngày 28/12
Arsenal
-2.25 0.98
+2.25 0.90
2.5 0.40
u 2.10
1.12
11.50
7.90
-1 0.98
+1 1.00
0.5 0.18
u 4.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Ipswich Town
Kiến tạo: Leandro Trossard
Leif Davis
Jack ClarkeRa sân: Sammie Szmodics
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Jack TaylorRa sân: Jens Cajuste
Nathan BroadheadRa sân: Ben Johnson
Ali Al-HamadiRa sân: Liam Delap
Ra sân: Declan Rice
Harry ClarkeRa sân: Luke Woolfenden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 3 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 90 | 6.78 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 1 | 88 | 6.77 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 1 | 65 | 7.18 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 5.89 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 21 | 6.26 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 26 | 6.67 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

