FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Leeds United, 23h30 ngày 23/08
Arsenal
-1.5 1.00
+1.5 0.85
2.5 0.57
u 1.30
1.30
7.35
5.00
-0.5 1.00
+0.5 1.03
1.25 0.98
u 0.83
1.8
7.5
2.63
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Leeds United
Jayden Bogle
Kiến tạo: Declan Rice
Ra sân: Martin Odegaard
Kiến tạo: Jurrien Timber
Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Ra sân: Bukayo Saka
Kiến tạo: Riccardo Calafiori
Sean LongstaffRa sân: Ao Tanaka
Lukas NmechaRa sân: Joel Piroe
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Jurrien Timber
Noah OkaforRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Brenden AaronsonRa sân: Daniel James
Gabriel Gudmundsson
Sam ByramRa sân: Jayden Bogle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.6 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Joel Piroe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

