FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Liverpool, 23h30 ngày 07/01
Arsenal
-0.5 1.02
+0.5 0.80
2.5 0.60
u 1.25
2.04
3.00
3.50
-0 1.02
+0 1.30
0.5 0.30
u 2.40
Cúp FA
KQBD Arsenal vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Liverpool
Diogo JotaRa sân: Cody Gakpo
Ryan Jiro GravenberchRa sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Reiss Nelson
Harvey Elliott
Conor BradleyRa sân: Harvey Elliott
Bobby ClarkRa sân: Curtis Jones
0 - 1 Jakub Kiwior(OW)
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Jakub Kiwior
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Diogo Jota
Trent Arnold
Bobby Clark
Ryan Jiro Gravenberch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 31 | 6.96 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.88 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.43 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

