FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Luton Town, 01h30 ngày 04/04
Arsenal
-2.25 0.94
+2.25 0.94
2.5 0.29
u 2.50
1.09
15.00
8.40
-1 0.94
+1 0.95
1.5 0.90
u 0.95
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Luton Town
Kiến tạo: Kai Havertz
Tahith ChongRa sân: Pelly Ruddock
Ra sân: Kai Havertz
Ra sân: Thomas Partey
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Fred Onyedinma
Cauley WoodrowRa sân: Fred Onyedinma
Ra sân: Reiss Nelson
Luke BerryRa sân: Andros Townsend
Ra sân: Emile Smith Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 66 | 6.66 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 74 | 7.43 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 75 | 6.52 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 7.54 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 36 | 7.36 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 79 | 7.5 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 7.04 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 74 | 6.86 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 5 | 6.21 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 5.34 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 32 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 40 | 5.83 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 6 | 33 | 6.28 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 4 | 67 | 6.17 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 53 | 6.02 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 61 | 6.63 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 0 | 70 | 6.93 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 48 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

