FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Manchester City, 22h30 ngày 08/10
Arsenal
-0 1.08
+0 0.78
0.5 1.45
u 0.30
2.65
2.35
3.30
-0 1.08
+0 0.75
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Manchester City
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Mateo Kovacic
Ra sân: Leandro Trossard
Matheus Luiz NunesRa sân: Mateo Kovacic
Jeremy DokuRa sân: Julian Alvarez
John StonesRa sân: Rico Lewis
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Ra sân: Edward Nketiah
Kiến tạo: Kai Havertz
Ederson Santana de Moraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.44 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

