FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Manchester City, 22h30 ngày 21/09
Arsenal
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 0.75
u 0.95
2.06
3.10
3.35
-0.25 1.02
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
2.5
4.33
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Tijani Reijnders
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Noni Madueke
Matheus Luiz NunesRa sân: Abdukodir Khusanov
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Nathan AkeRa sân: Phil Foden
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Erling Haaland
Gianluigi Donnarumma
Ra sân: Jurrien Timber
Ra sân: Leandro Trossard
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Jeremy Doku
John StonesRa sân: Nico OReilly
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Kiến tạo: Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 7 | 0 | 88 | 6.28 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 66 | 6.43 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 5.86 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 2 | 94 | 6.65 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 66 | 6.13 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 81 | 6.61 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 32 | 5.63 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 58 | 6.19 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 52 | 7.03 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.35 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7.42 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 39 | 7.43 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

