FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Manchester United, 22h00 ngày 12/01
Arsenal
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-5]
-1 0.90
+1 0.92
2.5 0.73
u 1.05
1.54
5.00
3.80
-0.25 0.90
+0.25 1.10
1 0.78
u 1.10
Cúp FA
KQBD Arsenal vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Manchester United
Lisandro Martinez
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Diogo Dalot
0 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Kobbie Mainoo

Diogo Dalot
Harry Maguire
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Amad Diallo TraoreRa sân: Alejandro Garnacho
Toby CollyerRa sân: Kobbie Mainoo
Joshua ZirkzeeRa sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Tyrell MalaciaRa sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Jurrien Timber
Leny YoroRa sân: Harry Maguire
Ra sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 38 | 7.24 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 85 | 6.67 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 74 | 6.69 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 65 | 6.36 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 72 | 6.27 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 12 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 81 | 6.61 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.09 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 24 | 4.88 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 41 | 7.94 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 27 | 7.45 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

