FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Monaco, 03h00 ngày 12/12
Arsenal
-1.5 0.89
+1.5 0.99
2.5 0.44
u 1.63
1.23
9.00
5.40
-0.5 0.89
+0.5 1.05
1.25 0.93
u 0.93
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Monaco
Kiến tạo: Gabriel Fernando de Jesus
Takumi MinaminoRa sân: Soungoutou Magassa
Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Declan Rice
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Kiến tạo: Kai Havertz
Ra sân: Martin Odegaard
Jordan TezeRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
George IlenikhenaRa sân: Breel Donald Embolo
Eliot MatazoRa sân: Lamine Camara
Kiến tạo: Bukayo Saka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 52 | 6.74 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.35 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 56 | 6.77 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 51 | 6.66 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 50 | 6.86 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.14 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.14 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 5.37 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

