FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Nottingham Forest, 19h00 ngày 12/08
Arsenal
-2 0.90
+2 0.96
3.5 1.35
u 0.40
1.16
10.00
7.00
-0.25 0.90
+0.25 0.40
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ola Aina
Kiến tạo: William Saliba
Ra sân: Jurrien Timber
Taiwo AwoniyiRa sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Neco WilliamsRa sân: Ola Aina
Ra sân: Edward Nketiah
Anthony ElangaRa sân: Brennan Johnson
Orel Mangala
2 - 1 Taiwo Awoniyi Kiến tạo: Anthony Elanga
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Cheikhou KouyateRa sân: Orel Mangala
Chris WoodRa sân: Joe Worrall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 68 | 6.82 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 70 | 6.48 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 64 | 7.13 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 7.67 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 88 | 6.89 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 8 | 0 | 53 | 7.69 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.59 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 5.91 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.01 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 5.59 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.41 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

