FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Nottingham Forest, 18h30 ngày 13/09
Arsenal
-1.25 0.92
+1.25 0.96
2.5 0.62
u 1.25
1.33
7.10
4.55
-0.5 0.92
+0.5 0.98
1.25 1.03
u 0.78
1.83
7
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Nottingham Forest
Ra sân: Martin Odegaard
Nicolo SavonaRa sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Kiến tạo: Eberechi Eze
Arnaud KalimuendoRa sân: Callum Hudson-Odoi
Dilane BakwaRa sân: Chris Wood
Ra sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Viktor Gyokeres
Ryan YatesRa sân: Ibrahim Sangare
James McateeRa sân: Morgan Gibbs White
Ra sân: Noni Madueke
Neco Williams
Ra sân: Eberechi Eze
Kiến tạo: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 8.1 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 0 | 0 | 5 | 27 | 19 | 70.37% | 13 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

