FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs PSG, 02h00 ngày 02/10
Arsenal
-0.75 0.97
+0.75 0.85
2.5 1.00
u 0.73
1.74
4.00
3.50
-0.25 0.97
+0.25 0.95
1 0.95
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs PSG
Kiến tạo: Leandro Trossard
Ra sân: Jurrien Timber
Fabian Ruiz PenaRa sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Thomas Partey
Randal Kolo MuaniRa sân: Desire Doue
Ra sân: Leandro Trossard
Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Bukayo Saka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 40 | 7.47 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 48 | 8.11 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 58 | 8.4 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 7.08 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 7.21 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 4 | 87 | 6.47 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 42 | 5.98 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 83 | 6.43 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 45 | 44 | 97.78% | 6 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 94 | 6.62 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 3 | 1 | 85 | 6.73 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 5.85 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 98 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

