FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 21/09
Arsenal
-1.5 1.02
+1.5 0.84
4.5 1.40
u 0.35
1.34
6.60
4.85
-1 1.02
+1 1.45
3.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Bukayo Saka
Kiến tạo: Leandro Trossard
Olivier Boscagli
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Leandro Trossard
Malik TillmanRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Hirving Rodrigo Lozano BahenaRa sân: Johan Bakayoko
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Kiến tạo: Reiss Nelson
Yorbe VertessenRa sân: Noa Lang
Ra sân: Declan Rice
Ramalho AndreRa sân: Armel Bella-Kotchap
Malik Tillman
Jerdy Schouten
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 8.44 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 7.31 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 8.12 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 8.35 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 5.74 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 5.59 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 28 | 6.25 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 37 | 5.58 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 6 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 5.49 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

