FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Sporting CP, 02h00 ngày 16/04
Arsenal
-1.25 0.92
+1.25 0.98
2.75 1.02
u 0.86
1.41
7.80
4.95
-0.5 0.92
+0.5 0.95
1 0.71
u 1.20
1.94
6.6
2.4
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Arsenal vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Sporting CP
Ra sân: Viktor Gyokeres
Ra sân: Noni Madueke
Geovany QuendaRa sân: Geny Catamo
Daniel BragancaRa sân: Pedro Goncalves
Joao SimoesRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Eberechi Eze
Maximiliano Araujo
Rafael NelRa sân: Francisco Trincao
Georgios VagiannidisRa sân: Eduardo Quaresma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 21 | 6.28 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 60 | 96.77% | 6 | 0 | 76 | 7.05 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 64 | 7.08 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 65 | 6.88 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 57 | 6.94 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 6.41 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.55 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 17 | Francisco Trincao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 62 | 6.13 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 80 | 7.29 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 65 | 7.15 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 58 | 7.48 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 77 | 6.72 | |
| 10 | Geny Catamo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 7 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 90 | Rafael Nel | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

