FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Tottenham Hotspur, 03h00 ngày 16/01
Arsenal
-1.5 0.87
+1.5 1.01
2.5 0.50
u 1.63
1.31
6.60
5.20
-0.5 0.87
+0.5 0.98
1.25 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Son Heung Min
Pape Matar Sarr
Kiến tạo: Martin Odegaard
James MaddisonRa sân: Yves Bissouma
Brennan JohnsonRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Raheem Sterling
Ra sân: Leandro Trossard
Richarlison de AndradeRa sân: Son Heung Min
Ra sân: Declan Rice
Ra sân: Myles Lewis Skelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 46 | 6.86 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 2 | 36 | 6.76 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 33 | 6.46 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 47 | 6.63 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.47 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.04 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.57 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.15 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.67 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

