FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs West Ham United, 03h15 ngày 29/12
Arsenal
-1.5 0.80
+1.5 1.06
2.5 0.50
u 1.50
1.22
9.50
5.40
-0.75 0.80
+0.75 0.80
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs West Ham United
0 - 1 Tomas Soucek Kiến tạo: Jarrod Bowen
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 2 Konstantinos Mavropanos Kiến tạo: James Ward Prowse
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Leandro Trossard
Mohamed Said Benrahma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 37 | 5.87 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 2 | 57 | 6.13 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 1 | 64 | 6.44 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 48 | 6.43 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 23 | 7.05 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.57 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

