FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Wigan Athletic, 23h30 ngày 15/02
Arsenal
-3 0.98
+3 0.84
2.5 0.01
u 14.00
1.02
21.00
11.00
-1.25 0.98
+1.25 1.03
1.75 0.98
u 0.83
1.25
21
4
Cúp FA
KQBD Arsenal vs Wigan Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Wigan Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Wigan Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Wigan Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Eberechi Eze
Kiến tạo: Eberechi Eze
Kiến tạo: Christian Norgaard
Matthew SmithRa sân: Jack Hunt
Ra sân: Bukayo Saka
Ra sân: William Saliba
Ra sân: Noni Madueke
Dara CostelloeRa sân: Joe Taylor
Owen Moxon
Zeze Steven SessegnonRa sân: Jason Kerr
Harrison BettoniRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Joseph HungboRa sân: Owen Moxon
Ra sân: Benjamin William White
Will Aimson
Ra sân: Kepa Arrizabalaga Revuelta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

