FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Wolves, 21h00 ngày 17/08
Arsenal
-2 1.04
+2 0.84
2.5 0.40
u 1.75
1.16
12.00
6.50
-1 1.04
+1 0.80
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Wolves
Joao Victor Gomes da Silva
Kiến tạo: Bukayo Saka
Toti Gomes
Matheus CunhaRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Kiến tạo: Kai Havertz
Daniel Castelo PodenceRa sân: Rodrigo Martins Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 3 | 70 | 7 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 44 | 8.3 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 5 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 5 | 3 | 5 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 44 | 8.8 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 23 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

