FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Wolves, 22h00 ngày 02/12
Arsenal
-1.75 0.92
+1.75 0.94
2.5 1.35
u 0.40
1.23
9.50
5.25
-0.25 0.92
+0.25 0.60
2.5 1.35
u 0.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Arsenal vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Arsenal vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Arsenal vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Arsenal vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Arsenal vs Wolves
Kiến tạo: Takehiro Tomiyasu
Kiến tạo: Olexandr Zinchenko
Daniel BentleyRa sân: Jose Sa
Matt DohertyRa sân: Hugo Bueno
Pablo Sarabia GarciaRa sân: Jeanricner Bellegarde
Ra sân: Gabriel Fernando de Jesus
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Takehiro Tomiyasu
2 - 1 Matheus Cunha Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
Hee-Chan Hwang
Matheus Cunha
Ra sân: Martin Odegaard
Ra sân: Bukayo Saka
Sasa KalajdzicRa sân: Thomas Glyn Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arsenal VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arsenal vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 38 | 7.09 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.87 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.95 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 44 | 7.98 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.54 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 5.81 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 5.38 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 39 | 6.23 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 5.97 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 39 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

