FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs AC Milan, 01h45 ngày 02/09
AS Roma
-0 1.02
+0 0.84
2.5 1.25
u 0.50
2.61
2.57
3.01
-0 1.02
+0 0.55
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs AC Milan
Ruben Loftus Cheek Penalty awarded
0 - 1 Olivier Giroud
Fikayo Tomori
Ra sân: Houssem Aouar
Ruben Loftus Cheek
0 - 2 Rafael Leao Kiến tạo: Davide Calabria

Fikayo Tomori
Pierre Kalulu KyatengwaRa sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Zeki Celik
Ra sân: Leandro Daniel Paredes
Tommaso PobegaRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Noah OkaforRa sân: Rafael Leao
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Gianluca Mancini
Noah Okafor
Kiến tạo: Edoardo Bove
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6.18 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.42 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 49 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

