FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs AC Milan, 22h59 ngày 29/04
AS Roma
-0 0.86
+0 1.00
2 0.85
u 0.95
2.50
2.70
3.00
-0 0.86
+0 0.95
0.75 0.78
u 1.02
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs AC Milan
Ra sân: Marash Kumbulla
Fikayo Tomori
Ra sân: Andrea Belotti
Malick ThiawRa sân: Fikayo Tomori
Alexis SaelemaekersRa sân: Brahim Diaz
Pierre Kalulu KyatengwaRa sân: Simon Kjaer
Charles De KetelaereRa sân: Ismael Bennacer
Rade Krunic
Divock OrigiRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Edoardo Bove
Ra sân: Tammy Abraham
0 - 1 Alexis Saelemaekers Kiến tạo: Rafael Leao
Kiến tạo: Zeki Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 24 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 20 | 6.16 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 6.86 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 44 | 6.89 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

