FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Bologna, 21h00 ngày 10/11
AS Roma
-0.25 0.85
+0.25 1.08
2.5 1.20
u 0.62
2.10
3.40
3.00
-0 0.85
+0 1.35
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Bologna
Jesper KarlssonRa sân: Dan Ndoye
0 - 1 Santiago Thomas Castro
Lorenzo De Silvestri
Stefan PoschRa sân: Lorenzo De Silvestri
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Zeki Celik
Ra sân: Niccolo Pisilli
1 - 2 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Santiago Thomas Castro
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Juan Miranda
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Thijs Dallinga Goal Disallowed
1 - 3 Jesper Karlsson Kiến tạo: Juan Miranda
Ra sân: Manu Kone
Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Nicolo CasaleRa sân: Riccardo Orsolini
Jesper Karlsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 48 | 7.95 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 63 | 6.13 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 57 | 6.09 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 65 | 6.84 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.54 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 30 | 6.09 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 41 | 6.81 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.52 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 6 | 28 | 6.86 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 37 | 7.67 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 0 | 66 | 7.06 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 49 | 6.78 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.73 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

