FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Bologna, 01h45 ngày 24/08
AS Roma
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.20
u 0.62
2.14
3.25
3.05
-0.25 0.82
+0.25 0.63
1 1.10
u 0.70
2.88
4
2.05
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Bologna
Remo Freuler
Santiago Thomas CastroRa sân: Ciro Immobile
Martin VitikRa sân: Nicolo Casale
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Nadir ZorteaRa sân: Lorenzo De Silvestri
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Ra sân: Evan Ferguson
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Federico BernardeschiRa sân: Remo Freuler
Ra sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 60 | 7.31 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 60 | 6.89 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 11 | Evan Ferguson | Forward | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 7.29 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 64 | 7.43 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 6.14 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 0 | 77 | 6.19 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 6 | 1 | 76 | 7 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 68 | 5.63 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 41 | 6.82 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 20 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 4 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

