FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Cagliari, 22h00 ngày 16/03
AS Roma
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.80
u 0.95
1.40
6.55
4.10
-0.5 1.06
+0.5 0.78
1 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Cagliari
Nicolas Viola
Adam Obert
Ra sân: Manu Kone
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Kingstone MutandwaRa sân: Nicolas Viola
Antoine MakoumbouRa sân: Matteo Prati
Ra sân: Baldanzi Tommaso
Tommaso AugelloRa sân: Adam Obert
Ra sân: Artem Dovbyk
Razvan MarinRa sân: Ndary Adopo
Ra sân: Paulo Dybala
Leonardo PavolettiRa sân: Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 93 | 84 | 90.32% | 8 | 1 | 111 | 7.14 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 6 | 77 | 7.81 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 2 | 83 | 6.92 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 7.08 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 1 | 75 | 6.67 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 3 | 4 | 96 | 7.14 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.29 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 1 | 62 | 6.72 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 0 | 58 | 5.86 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

