FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Cagliari, 02h45 ngày 10/02
AS Roma
-1.25 1.04
+1.25 0.84
2.5 1.48
u 0.30
1.35
7.00
4.25
-0.5 1.04
+0.5 0.75
1 1.05
u 0.75
2.05
7.5
2.2
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Cagliari
Alberto Dossena
Kiến tạo: Gianluca Mancini
Marco Palestra
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Ibrahim SulemanaRa sân: Luca Mazzitelli
Gianluca Gaetano
Kiến tạo: Zeki Celik
Riyad IdrissiRa sân: Sebastiano Esposito
Leonardo PavolettiRa sân: Semih Kilicsoy
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Bryan Cristante
Yael TrepyRa sân: Gianluca Gaetano
Gabriele ZappaRa sân: Pedro Figueiredo
Riyad Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 7.23 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 42 | 6.96 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 24 | 8.31 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 67 | 7.09 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 56 | 6.74 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 5.89 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

