FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Cremonese, 02h45 ngày 23/02
AS Roma
-1.25 0.97
+1.25 0.91
2.5 0.82
u 0.98
1.33
7.60
4.30
-0.5 0.97
+0.5 0.97
1.25 1.16
u 0.62
1.85
6.6
2.3
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Cremonese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Cremonese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Cremonese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Cremonese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Cremonese
Morten Thorsby
Ra sân: Daniele Ghilardi
Warren BondoRa sân: Martin Ismael Payero
Ra sân: Bryan Zaragoza
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
Jamie VardyRa sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Milan DjuricRa sân: Giuseppe Pezzella
Mikayil FayeRa sân: Alessio Zerbin
Kiến tạo: Bryan Cristante
Ra sân: Zeki Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 63 | 8.35 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 47 | 7.43 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 42 | 6.66 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 20 | Lorenzo Venturino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.27 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 6 | 29 | 6.42 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.39 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 51 | 6.67 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

