FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Fiorentina, 02h45 ngày 11/12
AS Roma 2
-0.5 0.95
+0.5 0.95
2.5 1.00
u 0.73
1.94
3.65
3.15
-0.25 0.95
+0.25 0.78
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Fiorentina
Kiến tạo: Paulo Dybala
Ra sân: Paulo Dybala
Ra sân: Sardar Azmoun

Nanitamo Jonathan Ikone
1 - 1 Lucas Martinez Quarta Kiến tạo: Cristian Kouame
Nicolas GonzalezRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Cristiano Biraghi
Riccardo SottilRa sân: Giacomo Bonaventura
Maxime Baila LopezRa sân: Michael Kayode
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Joseph Alfred Duncan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 29 | 7.01 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.81 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 34 | 6.32 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 45 | 5.75 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 37 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

