FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Fiorentina, 23h00 ngày 04/05
AS Roma
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.5 0.95
u 0.75
1.72
4.40
3.40
-0.25 1.05
+0.25 0.95
1 0.93
u 0.93
2.38
5
2.2
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Fiorentina
Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Nicolo FagioliRa sân: Robin Gosens
Albert GudmundssonRa sân: Nicolo Zaniolo
Cher Ndour
Ra sân: Eldor Shomurodov
Ra sân: Bryan Cristante
Lucas BeltranRa sân: Marin Pongracic
Andrea ColpaniRa sân: Amir Richardson
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Zeki Celik
Moise Keane
Yacine AdliRa sân: Cher Ndour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.19 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 7.21 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.93 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.07 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 60 | 6.46 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

