FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Genoa, 02h45 ngày 30/12
AS Roma
-0.75 0.83
+0.75 1.05
2.5 0.17
u 3.50
1.53
5.45
3.61
-0.25 0.83
+0.25 1.05
1 1.08
u 0.73
2.2
6.5
2.1
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Genoa
Kiến tạo: Evan Ferguson
Morten Frendrup
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Alessandro MarcandalliRa sân: Leo Skiri Ostigard
Lorenzo ColomboRa sân: Caleb Ekuban
Seydou FiniRa sân: Ruslan Malinovskyi
Jeff EkhatorRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Gianluca Mancini
Ra sân: Bryan Cristante
Patrizio MasiniRa sân: Morten Frendrup
Ra sân: Evan Ferguson
Ra sân: Wesley Vinicius
3 - 1 Jeff Ekhator
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 59 | 6.91 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 57 | 7.21 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 70 | 7.66 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 58 | 7.93 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 7.96 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 6 | 51 | 8.15 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.56 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 4.64 | |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 64 | 6.55 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 65 | 5.14 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 5 | 41 | 7.04 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 40 | Seydou Fini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

