FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Inter Milan, 22h59 ngày 06/05
AS Roma
+0.25 0.82
-0.25 1.04
2.5 1.45
u 0.30
3.00
2.30
3.00
-0 0.82
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Inter Milan
0 - 1 Federico Dimarco Kiến tạo: Denzel Dumfries
Raoul BellanovaRa sân: Denzel Dumfries
Lautaro Javier MartinezRa sân: Carlos Joaquin Correa
Lautaro Javier Martinez
Stefan de VrijRa sân: Federico Dimarco
Henrik MkhitaryanRa sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Edoardo Bove
0 - 2 Romelu Lukaku Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Andrea Belotti
Roberto GagliardiniRa sân: Nicolo Barella
Roberto Gagliardini
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Mohamed Mady Camara
Ra sân: Nemanja Matic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.13 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 51 | 6.39 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 20 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 6.25 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.25 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 60 | 6.82 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 39 | 7.23 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 50 | 7.07 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 38 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

