FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Juventus, 01h45 ngày 07/04
AS Roma
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.25
u 0.60
2.32
2.95
2.97
-0 1.03
+0 1.10
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Juventus
0 - 1 Manuel Locatelli
Ra sân: Mats Hummels
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Bryan Cristante
Renato De Palma Veiga
Randal Kolo MuaniRa sân: Dusan Vlahovic
Andrea CambiasoRa sân: Timothy Weah
Teun KoopmeinersRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Zeki Celik
Nicolo SavonaRa sân: Manuel Locatelli
Ra sân: Artem Dovbyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.99 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 1 | 64 | 6.45 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.52 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 60 | 7.34 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 48 | 6.46 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 90 | 7.78 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 33 | 6.29 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 61 | 83.56% | 4 | 4 | 93 | 6.77 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 64 | 6.57 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 6.89 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 1 | 99 | 7.38 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 83 | 6.69 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

