FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Lazio, 02h45 ngày 06/01
AS Roma
-0 0.88
+0 1.00
2.5 1.10
u 0.75
2.33
2.83
3.11
-0 0.88
+0 1.03
1 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Lazio
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Mario Gila
Mattia Zaccagni
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Loum TchaounaRa sân: Gustav Isaksen
Boulaye DiaRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Nicolo Rovella
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Boulaye Dia
Ra sân: Paulo Dybala
Ra sân: Artem Dovbyk
Manuel LazzariRa sân: Adam Marusic
Luca PellegriniRa sân: Mattia Zaccagni
Tijjani NoslinRa sân: Nuno Tavares
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 29 | 7.02 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.54 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 8.32 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 38 | 6.88 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 47 | 5.93 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 71 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

