FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Midtjylland, 00h45 ngày 28/11
AS Roma
-1.25 1.03
+1.25 0.79
2.5 0.67
u 1.10
1.38
5.90
4.45
-0.5 1.03
+0.5 0.73
1.25 1.08
u 0.73
2.1
5.5
2.4
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AS Roma vs Midtjylland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Midtjylland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Midtjylland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Midtjylland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Midtjylland
Kiến tạo: Zeki Celik
Ra sân: Manu Kone
Jose Francisco Dos Santos JuniorRa sân: Pedro Bravo
Dario Esteban OsorioRa sân: Gogorza
Valdemar AndreasenRa sân: Denil Castillo
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Paulo Victor da Silva,PaulinhoRa sân: Victor Bak Jensen
Aral SimsirRa sân: Franculino Gluda Dju
Dario Esteban Osorio
Ra sân: Zeki Celik
Ra sân: Paulo Dybala
Martin Erlic
Kiến tạo: Leon Bailey
Mads Bech Sorensen
2 - 1 Paulo Victor da Silva,Paulinho Kiến tạo: Aral Simsir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Midtjylland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 8.2 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 53 | 7 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 72 | 8.1 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 56 | 7.5 |
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 45 | 5.9 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Paulo Victor da Silva,Paulinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Gogorza | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 54 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

