FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Monza, 17h30 ngày 22/10
AS Roma
-0.75 0.92
+0.75 0.94
0.5 1.15
u 0.60
1.68
4.40
3.50
-0 0.92
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Monza
Dario DAmbrosio

Dario DAmbrosio
Andrea CarboniRa sân: Jose Machin Dicombo
Jose Machin Dicombo
Samuele BirindelliRa sân: Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Edoardo Bove
Ra sân: Andrea Belotti
Samuele VignatoRa sân: Andrea Colpani
Dany Mota CarvalhoRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Rick Karsdorp
Ra sân: Obite Ndicka
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Giulio DonatiRa sân: Giorgos Kyriakopoulos
Roberto Gagliardini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.4 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 44 | 5.11 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

