FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Monza, 02h45 ngày 25/02
AS Roma
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.67
u 1.15
1.28
9.00
4.75
-0.75 0.88
+0.75 0.80
1 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Monza
Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Andrea PetagnaRa sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Kevin ZeroliRa sân: Patrick Ciurria
Kevin MartinsRa sân: Kacper Urbanski
Alessandro Bianco
Ra sân: Baldanzi Tommaso
Balde Diao KeitaRa sân: Dany Mota Carvalho
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Eldor Shomurodov
Kiến tạo: Bryan Cristante
Tiago PalaciosRa sân: Andrea Carboni
Ra sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Kiến tạo: Paulo Dybala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 58 | 7.23 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 97 | 7.34 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 75 | 7.05 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 49 | 7.92 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 7.85 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 47 | 7.22 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 45 | 42 | 93.33% | 7 | 0 | 68 | 8.44 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 87 | 85 | 97.7% | 1 | 0 | 96 | 6.97 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 2 | Arvid Brorsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 48 | 6.95 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 5.78 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 55 | Kevin Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

