FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Napoli, 02h45 ngày 24/12
AS Roma
-0 1.04
+0 0.84
2.5 1.10
u 0.67
2.65
2.45
3.15
-0 1.04
+0 0.88
0.5 0.44
u 1.63
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Napoli
Mario Rui Silva Duarte
Jens CajusteRa sân: Stanislav Lobotka
Juan Guilherme Nunes Jesus
Matteo Politano
Ra sân: Andrea Belotti
Ra sân: Leandro Daniel Paredes
Ra sân: Nicola Zalewski
Victor James Osimhen
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Alessio ZerbinRa sân: Mario Rui Silva Duarte

Victor James Osimhen
Giacomo RaspadoriRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Gianluca GaetanoRa sân: Piotr Zielinski
Natan Bernardo De SouzaRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Kiến tạo: Obite Ndicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.56 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 7 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 7.17 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 1 | 58 | 6.38 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

