FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Napoli, 02h45 ngày 03/02
AS Roma
-0 1.04
+0 0.84
2.5 1.15
u 0.73
3.00
2.20
3.15
+0.25 1.04
-0.25 1.30
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Napoli
Matteo Politano
0 - 1 Leonardo Spinazzola Kiến tạo: Juan Guilherme Nunes Jesus
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Manu Kone
Ra sân: Bryan Cristante
Pasquale MazzocchiRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Eldor Shomurodov
Ra sân: Devyne Rensch
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Giacomo RaspadoriRa sân: Matteo Politano
Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 44 | 6.05 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 28 | 6.29 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.02 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 59 | 6.35 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.12 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.2 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 47 | 7.45 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 2 | 90 | 7.74 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 54 | 6.76 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 84 | 6.71 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 42 | 7.41 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

