FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Salernitana, 23h30 ngày 22/05
AS Roma
-1 1.00
+1 0.86
4.5 1.35
u 0.40
1.40
6.50
4.20
-0.25 1.00
+0.25 0.35
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Salernitana
0 - 1 Antonio Candreva Kiến tạo: Lassana Coulibaly
Ra sân: Ola Solbakken
Ra sân: Benjamin Tahirovic
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
1 - 2 Boulaye Dia Kiến tạo: Krzysztof Piatek
Pasquale MazzocchiRa sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Georginio Wijnaldum
Norbert Gyomber
Matteo LovatoRa sân: Norbert Gyomber
Tonny Trindade de VilhenaRa sân: Emil Bohinen
Ra sân: Mohamed Mady Camara
Erik BotheimRa sân: Antonio Candreva
William Troost-EkongRa sân: Lorenzo Pirola
Francisco Guillermo Ochoa Magana
Flavius Daniliuc
Boulaye Dia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 20 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.27 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 68 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.14 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 34 | 7.39 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

