FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Salernitana, 23h30 ngày 20/08
AS Roma
-1 0.92
+1 0.94
4.5 1.35
u 0.40
1.46
6.20
3.80
-0.25 0.92
+0.25 0.30
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Salernitana
Kiến tạo: Diego Javier Llorente Rios
1 - 1 Antonio Candreva Kiến tạo: Lassana Coulibaly
Norbert Gyomber
1 - 2 Antonio Candreva Kiến tạo: Domagoj Bradaric
Ra sân: Chris Smalling
Ra sân: Edoardo Bove
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Boulaye DiaRa sân: Pasquale Mazzocchi
Giulio Maggiore
Grigoris Kastanos
Junior SambiaRa sân: Grigoris Kastanos
Mateusz LegowskiRa sân: Giulio Maggiore
Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
Federico Fazio
Mamadou CoulibalyRa sân: Erik Botheim
Ra sân: Houssem Aouar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.79 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 5.83 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 3 | 32 | 6.73 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.49 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.93 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

