FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Sampdoria, 22h59 ngày 02/04
AS Roma
-1.5 1.10
+1.5 0.76
1.5 1.30
u 0.45
1.36
7.20
4.30
-0.25 1.10
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Sampdoria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Sampdoria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Sampdoria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Sampdoria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Sampdoria
Jeison Fabian Murillo Ceron
Alessandro Zanoli

Jeison Fabian Murillo Ceron
Nicola MurruRa sân: Mickael Cuisance
Kiến tạo: Nemanja Matic
Ra sân: Tammy Abraham
Flavio PaolettiRa sân: Tomas Rincon
Sam LammersRa sân: Manolo Gabbiadini
Flavio Paoletti
Harry Winks
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Nicola Zalewski
Jese Rodriguez RuizRa sân: Alessandro Zanoli
Lorenzo MalagridaRa sân: Harry Winks
Kiến tạo: Ola Solbakken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Sampdoria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 7.35 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 6.55 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 50 | 7.69 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.02 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 6.79 |
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 21 | Jeison Fabian Murillo Ceron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

