FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Sheriff Tiraspol, 00h45 ngày 15/12
AS Roma
-1.75 0.80
+1.75 1.00
3 0.90
u 0.80
1.14
13.00
6.50
-0.75 0.80
+0.75 1.00
1.25 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AS Roma vs Sheriff Tiraspol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Sheriff Tiraspol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Sheriff Tiraspol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Sheriff Tiraspol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Sheriff Tiraspol
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Mohamed Amine Talal
Armel Junior ZohouriRa sân: Konstantinos Apostolakis
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Renato Junior Luz Sanches
Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho
Ra sân: Diego Javier Llorente Rios
Silva Henrique de Sousa, LuvannorRa sân: David Ankeye
Ra sân: Andrea Belotti
Berkay VardarRa sân: Cedric Badolo
Ra sân: Nicola Zalewski
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Sheriff Tiraspol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Sheriff Tiraspol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 31 | 8.52 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 7.69 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 92 | 7.28 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 5 | 71 | 7.3 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 1 | 85 | 7.01 | |
| 20 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 2 | 2 | 89 | 7.46 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 65 | 7.66 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 93 | 7.33 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 7.75 | ||
| 60 | Riccardo Pagano | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | ||
| 66 | Mattia Mannini | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.11 |
Sheriff Tiraspol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 2 | 53 | 6.46 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 60 | 6.19 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 63 | 6.07 | |
| 16 | Konstantinos Apostolakis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 10 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 68 | 6.24 | |
| 20 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 58 | 6.23 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 6.59 | |
| 22 | Berkay Vardar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

