FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Slavia Praha, 02h00 ngày 27/10
AS Roma
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.25 0.85
u 0.85
1.60
4.75
3.60
-0.25 0.86
+0.25 0.87
1 0.95
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AS Roma vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Slavia Praha
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Lukas Masopust
Matej JurasekRa sân: Lukas Masopust
Ra sân: Edoardo Bove
Lukas ProvodRa sân: Andres Dumitrescu
Conrad WallemRa sân: Ivan Schranz
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Mojmir ChytilRa sân: Mick van Buren
Vaclav JureckaRa sân: Christos Zafeiris
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Houssem Aouar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.86 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.45 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 7.05 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.69 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mick van Buren | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 5.49 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 5.74 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 39 | 5.95 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 5.77 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

