FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Sociedad, 00h45 ngày 10/03
AS Roma
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1.5 1.35
u 0.30
2.12
3.35
2.90
-0 0.90
+0 1.10
0.5 0.95
u 0.70
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AS Roma vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Sociedad
Kiến tạo: Tammy Abraham
Ra sân: Diego Javier Llorente Rios
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Tammy Abraham
Mikel OyarzabalRa sân: Alexander Sorloth
Asier Illarramendi
Igor Zubeldia
Mohamed Ali-ChoRa sân: Takefusa Kubo
Brais MendezRa sân: Asier Illarramendi
Gorosabel
Benat TurrientesRa sân: David Jimenez Silva
Alex SolaRa sân: Gorosabel
Martin Zubimendi Ibanez
Kiến tạo: Paulo Dybala
Ra sân: Paulo Dybala
Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 47 | 7.48 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 1 | 71 | 7.43 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 6 | 55 | 7.3 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 7.15 | |
| 24 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 29 | 7.75 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.29 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Jimenez Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 74 | 6.61 | |
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 58 | 6.48 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 3 | 0 | 81 | 6.13 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 0 | 5 | 87 | 6.99 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 5.37 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 68 | 6.03 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 62 | 5.92 | |
| 2 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 6.33 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

