FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Spezia, 02h00 ngày 05/06
AS Roma
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.5 0.95
u 0.85
1.76
3.98
3.50
-0.5 0.98
+0.5 0.40
1 0.96
u 0.84
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Spezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Spezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Spezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Spezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Spezia
0 - 1 Dimitrios Nikolaou Kiến tạo: Mehdi Bourabia
Salvatore Esposito
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Zeki Celik
Dimitrios Nikolaou
Ra sân: Edoardo Bove
Ra sân: Andrea Belotti
Jeroen Zoet
Kelvin Amian Adou
Ra sân: Tammy Abraham
Ra sân: Gianluca Mancini
Emmanuel Gyasi
Albin EkdalRa sân: Szymon Zurkowski
Daniele VerdeRa sân: Emmanuel Gyasi

Kelvin Amian Adou
Ethan Ampadu
Tio CipotRa sân: Mehdi Bourabia
Raimonds KrollisRa sân: Dimitrios Nikolaou
Eldor ShomurodovRa sân: Salvatore Esposito
Eldor Shomurodov
Przemyslaw Wisniewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Spezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Spezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 6 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 1 | 71 | 6.57 | |
| 8 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 5 | 78 | 7.35 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 68 | 7.62 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 56 | 6.33 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 2 | 90 | 6.89 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 0 | 99 | 7.7 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 27 | 6.51 |
Spezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Albin Ekdal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 1 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 46 | 6.93 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 55 | 6.14 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 37 | 4.72 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 25 | 6.66 | |
| 77 | Szymon Zurkowski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 25 | Salvatore Esposito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 33 | 5.85 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 72 | Tio Cipot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

