FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Sporting Braga, 00h45 ngày 13/12
AS Roma
-0.75 0.91
+0.75 0.98
2.5 0.62
u 1.20
1.50
5.30
3.90
-0.25 0.91
+0.25 1.05
1 0.73
u 1.15
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AS Roma vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Sporting Braga
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Roger Fernandes
Ra sân: Paulo Dybala
Adrian Marin GomezRa sân: Robson Bambu
Kiến tạo: Manu Kone
Ricardo Jorge Luz Horta
André Filipe HortaRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Rodrigo ZalazarRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Matheus
Lukas HornicekRa sân: Ismael Gharbi
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Mats Hummels
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Roberto Fernandez JaenRa sân: Amine El Ouazzani
Ra sân: Niccolo Pisilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 61 | 7.71 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 8 | 1 | 47 | 8.93 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 1 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 61 | 7.71 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 7.06 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 70 | 7.24 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 7 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 66 | 8.14 | |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 54 | 8.26 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 8.27 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 58 | 7.27 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 63 | 6.16 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 50 | 6.13 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 71 | 6.82 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.05 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 55 | 5.85 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

