FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Torino, 02h45 ngày 01/11
AS Roma
-0.5 0.87
+0.5 1.06
2.5 1.10
u 0.67
1.80
3.90
3.40
-0.25 0.87
+0.25 0.83
1 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Torino
Eybi NijeRa sân: Gvidas Gineitis
Nikola VlasicRa sân: Antonio Sanabria
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Guillermo Maripan
Ra sân: Niccolo Pisilli
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Ra sân: Paulo Dybala
Yann KaramohRa sân: Karol Linetty
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Baldanzi Tommaso
Adam Masina
Adrien Tameze AoustaRa sân: Mergim Vojvoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 63 | 8.21 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 67 | 7.17 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 63 | 7.21 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 1 | 0 | 71 | 6.84 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.35 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 5 | 50 | 6.35 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 43 | 5.86 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.56 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 92 | Eybi Nije | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

