FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Udinese, 23h00 ngày 22/09
AS Roma
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.5 0.80
u 0.91
1.62
4.95
3.50
-0.25 0.96
+0.25 1.00
1 0.83
u 1.03
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Udinese
Lorenzo Lucca
Kiến tạo: Stephan El Shaarawy
Thomas Kristensen
Keinan DavisRa sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Niccolo Pisilli
Sandi LovricRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Iker Bravo SolanillaRa sân: Florian Thauvin
Souleymane Isaak ToureRa sân: Christian Kabasele
Ra sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: Paulo Dybala
Ra sân: Bryan Cristante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 7.24 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 2 | 39 | 7.03 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 7.62 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 53 | 6.85 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 5.65 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 5.42 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 5.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

