FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Venezia, 20h00 ngày 29/09
AS Roma
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.5 0.67
u 1.10
1.35
6.80
4.65
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Venezia
Jay Idzes
0 - 1 Joel Pohjanpalo
Ra sân: Manu Kone
Ra sân: Gianluca Mancini
Antonio Candela
Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini
Domen CrnigojRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Magnus Kofoed AndersenRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Issa DoumbiaRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Lorenzo Pellegrini
Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
Christian GytkaerRa sân: Antonio Candela
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Antonio RaimondoRa sân: Joel Pohjanpalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.88 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.32 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 1 | Jesse Joronen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 30 | Michael Svoboda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

