FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Verona, 20h00 ngày 28/09
AS Roma
-1 0.80
+1 1.08
2.5 0.91
u 0.85
1.35
8.40
4.05
-0.5 0.80
+0.5 0.83
1 0.88
u 0.93
1.75
7.5
2.29
Serie A » 1
KQBD AS Roma vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AS Roma vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AS Roma vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AS Roma vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AS Roma vs Verona
Kiến tạo: Zeki Celik
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Unai Nunez Gestoso
Roberto GagliardiniRa sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Roberto Gagliardini
Ra sân: Wesley Vinicius
Ra sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Evan Ndicka
Amin SarrRa sân: Giovane
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Fallou ChamRa sân: Domagoj Bradaric
Armel Bella-KotchapRa sân: Unai Nunez Gestoso
Grigoris KastanosRa sân: Antoine Bernede
Rafik Belghali
Gift Emmanuel Orban Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AS Roma VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AS Roma vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.68 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 5 | Evan Ndicka | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 7 | 7.41 | |
| 19 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 17 | Manu Kone | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 8 | Suat Serdar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 3 | Martin Frese | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 24 | Antoine Bernede | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 17 | Giovane | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 7 | Rafik Belghali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

