Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W), 18h00 ngày 03/10

Vòng 10
18:00 ngày 03/10/2026
ASA Aarhus Nữ
? - ? (0 - 0)
Midtjylland (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Đan Mạch nữ » 9

KQBD ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đan Mạch nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ASA Aarhus Nữ VS Midtjylland (W)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:ASA Aarhus Nữ vs Midtjylland (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.67
4 Phạt góc 6.67
5 Sút trúng cầu môn 3.33
40.67% Kiểm soát bóng 50%
0.67 Thẻ vàng 0.67
3.33 Phạm lỗi 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.3
5.6 Phạt góc 4.9
5.5 Sút trúng cầu môn 5
44.2% Kiểm soát bóng 48%
0.5 Thẻ vàng 0.4
1 Phạm lỗi 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ASA Aarhus Nữ (10trận)
Chủ Khách
Midtjylland (W) (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
0
2