Kết quả bóng đá trận Assyriska United IK vs Orebro, 20h00 ngày 19/07

Vòng 15
20:00 ngày 19/07/2026
Assyriska United IK
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Orebro
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 10.5
2-0
11.5 18
2-1
8.4 24
3-1
17.5 65
3-2
25 48
4-2
70 110
4-3
150 200
0-0
12.5
1-1
6.3
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
30

Hạng nhất Thụy Điển » 16

KQBD Assyriska United IK vs Orebro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Assyriska United IK vs Orebro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Assyriska United IK vs Orebro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Assyriska United IK vs Orebro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Assyriska United IK vs Orebro

Assyriska United IK Assyriska United IK
Phút
Orebro Orebro
Emmanuel Swedi 1 - 0 match goal
11'
Christian Aphrem(Assists:Adi Fisic) 2 - 0 match goal
36'
66'
match change Karl Holmberg
Ra sân: Antonio Yakoub
66'
match change Edwin Ibrahimbegovic
Ra sân: Manasse Kusu
Niklas Soderberg
Ra sân: Christian Aphrem
match change
73'
Amar Eminovic
Ra sân: Adi Fisic
match change
73'
78'
match change Dino Salihovic
Ra sân: Jacob Ortmark
78'
match change Fabian Wahlström
Ra sân: Samuel Wikman
Mohammad Fazal
Ra sân: Shergo Shhab
match change
81'
88'
match change Erman Hrastovina
Ra sân: Giuseppe Bovalina

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Assyriska United IK VS Orebro

Assyriska United IK Assyriska United IK
Orebro Orebro
2
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
8
13
 
Sút Phạt
 
8
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
1
 
Việt vị
 
2
12
 
Ném biên
 
22
82
 
Pha tấn công
 
113
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Liiban Abdirahman Abadid
16
Nhome Daneyl
7
Amar Eminovic
3
Mohammad Fazal
18
Ninos Issa
1
Angelo Melkemichel
25
Liam Nesvik-Andersson
22
Niklas Soderberg
Assyriska United IK Assyriska United IK 4-5-1
4-4-2 Orebro Orebro
30
Dzevlan
24
Johansso...
77
Gursac
2
Behnan
21
Swedi
20
Harabi
74
Aphrem
5
Andersso...
8
Gronborg
9
Shhab
11
Fisic
75
Ojrzynsk...
22
Bovalina
3
Sandberg
32
Stenberg
11
Redenstr...
7
Wikman
5
Ortmark
8
Kusu
9
Yakoub
99
Yasin
10
Paul

Substitutes

15
Lowe Astvald
14
Hasan Dana
2
Alai Ghasem
17
Karl Holmberg
18
Erman Hrastovina
6
Edwin Ibrahimbegovic
30
Buster Runheim
12
Dino Salihovic
21
Fabian Wahlström
Đội hình dự bị
Assyriska United IK Assyriska United IK
Liiban Abdirahman Abadid 4
Nhome Daneyl 16
Amar Eminovic 7
Mohammad Fazal 3
Ninos Issa 18
Angelo Melkemichel 1
Liam Nesvik-Andersson 25
Niklas Soderberg 22
Assyriska United IK Orebro
15 Lowe Astvald
14 Hasan Dana
2 Alai Ghasem
17 Karl Holmberg
18 Erman Hrastovina
6 Edwin Ibrahimbegovic
30 Buster Runheim
12 Dino Salihovic
21 Fabian Wahlström

Dữ liệu đội bóng:Assyriska United IK vs Orebro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
4.33 Phạt góc 5
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
47.67% Kiểm soát bóng 54%
0.67 Thẻ vàng 1.33
7.33 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 2
4.4 Phạt góc 4.6
4.9 Sút trúng cầu môn 4.2
50.2% Kiểm soát bóng 50.5%
1.4 Thẻ vàng 1.2
9.5 Phạm lỗi 8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Assyriska United IK (22trận)
Chủ Khách
Orebro (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
1
3
HT-H/FT-T
4
0
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
3
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
2
1
HT-B/FT-B
1
0
1
2